Báo Giá Dây Cáp Điện Hạ Thế LS VINA 2022

Bảng Giá Dây Cáp Điện Hạ Thế Ruột Đồng LS VINA 2022

Báo giá 2022: Cáp đồng hạ thế LS Vina CV (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1 Dây CV 1mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.690
2 Dây CV 1.25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.860
3 Dây CV 1.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.700
4 Dây CV 2mm2 (0.6/1kV) LS VINA 4.790
5 Dây CV 2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 6.030
6 Dây CV 3.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 8.110
7 Dây CV 4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 9.130
8 Dây CV 5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 11.380
9 Dây CV 5.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 12.560
10 Dây CV 6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 13.420
11 Dây CV 8mm2 (0.6/1kV) LS VINA 17.990
12 Dây CV 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 22.200
13 Dây CV 11mm2 (0.6/1kV) LS VINA 23.800
14 Dây CV 14mm2 (0.6/1kV) LS VINA 31.200
15 Dây CV 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 33.800
16 Dây CV 22mm2 (0.6/1kV) LS VINA 48.300
17 Dây CV 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 53.000
18 Dây CV 30mm2 (0.6/1kV) LS VINA 62.600
19 Dây CV 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 73.300
20 Dây CV 38mm2 (0.6/1kV) LS VINA 80.700
21 Dây CV 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 100.300
22 Dây CV 60mm2 (0.6/1kV) LS VINA 129.300
23 Dây CV 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 143.100
24 Dây CV 75mm2 (0.6/1kV) LS VINA 161.500
25 Dây CV 80mm2 (0.6/1kV) LS VINA 168.900
26 Dây CV 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 197.900
27 Dây CV 100mm2 (0.6/1kV) LS VINA 215.200
28 Dây CV 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 257.800
29 Dây CV 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 308.100
30 Dây CV 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 384.700
31 Dây CV 200mm2 (0.6/1kV) LS VINA 422.000
32 Dây CV 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 504.100
33 Dây CV 250mm2 (0.6/1kV) LS VINA 543.700
34 Dây CV 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 632.300
35 Dây CV 325mm2 (0.6/1kV) LS VINA 692.500
36 Dây CV 350mm2 (0.6/1kV) LS VINA 746.500
37 Dây CV 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 806.500
38 Dây CV 500mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.046.700
39 Dây CV 800mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.706.400
40 Dây CV 1000mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.127.500

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cập nhật giá 2022: Cáp đồng hạ thế LS Vina CVV (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1x 2x 3x 4x
1 Dây CVV 1.25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 11.470
2 Dây CVV 1mm2 (0.6/1kV) LS VINA 4.140 17.100
3 Dây CVV 1.5 mm2 (0.6/1kV) LS VINA 5.340 11.870
4 Dây CVV 2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 7.710 17.420
5 Dây CVV 4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 11.210 25.200
6 Dây CVV 5.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 61.800
7 Dây CVV 6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 15.720 34.800
8 Dây CVV 8mm2 (0.6/1kV) LS VINA 84.300
9 Dây CVV 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 24.600 56.200
10 Dây CVV 11mm2 (0.6/1kV) LS VINA 109.900
11 Dây CVV 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 36.500 87.100 120.600 154.800
12 Dây CVV 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 56.500 126.300 179.900 234.200
13 Dây CVV35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 77.000 168.300 241.700 316.600
14 Dây CVV 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 104.700 224.200 324.900 428.100
15 Dây CVV 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 148.200 313.300 457.600 605.200
16 Dây CVV 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 204.500 428.500 631.500 835.000
17 Dây CVV 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 265.500 558.000 817.500 1.083.100
18 Dây CVV 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 316.400 661.300 971.200 1.294.200
19 Dây CVV 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 394.700 823.200 1.212.000 1.609.700
20 Dây CVV 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 516.400 1.073.900 1.585.200 2.108.200
21 Dây CVV 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 647.800 1.346.300 1.984.400 2.641.900
22 Dây CVV 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 825.100 1.715.300 2.529.600 3.367.700
23 Dây CVV 500mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.055.100
24 Dây CVV 630mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.357.300

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng giá 2022: Cáp 3 pha 4 lõi đồng LS Vina CVV (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1 Dây CVV 3×16+1x8mm2 (0.6/1kV) LS VINA 140.900
2 Dây CVV 3×16+1x10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 145.500
3 Dây CVV 3×25+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 214.300
4 Dây CVV 3×35+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 276.100
5 Dây CVV 3×35+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 296.000
6 Dây CVV 3×50+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 381.000
7 Dây CVV 3×50+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 401.500
8 Dây CVV 3×70+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 534.100
9 Dây CVV 3×70+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 560.700
10 Dây CVV 3×95+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 734.900
11 Dây CVV 3×95+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 778.800
12 Dây CVV 3×120+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 969.300
13 Dây CVV 3×120+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.027.800
14 Dây CVV 3×150+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.154.900
15 Dây CVV 3×150+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.212.500
16 Dây CVV 3×185+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.419.100
17 Dây CVV 3×185+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.516.700
18 Dây CVV 3×240+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.905.500
19 Dây CVV 3×240+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.965.600
20 Dây CVV 3×240+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.047.200
21 Dây CVV 3×300+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.379.600
22 Dây CVV 3×300+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.386.500
23 Dây CVV 3×400+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.933.300
24 Dây CVV 3×400+1x240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.151.200

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Báo giá 2022: Cáp đồng hạ thế LS Vina CVV (350/500V)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây CVV 3×1.5mm2 (300/500V)
LS VINA 15.670
2
Dây CVV 3×2.5mm2 (300/500V)
LS VINA 23.200
3
Dây CVV 3x4mm2 (300/500V)
LS VINA 34.000
4
Dây CVV 3x6mm2 (300/500V)
LS VINA 48.400
5
Dây CVV 3x10mm2 (300/500V)
LS VINA 78.100
6
Dây CVV 4×1.5mm2 (300/500V)
LS VINA 19.900
7
Dây CVV 4×2.5mm2 (300/500V)
LS VINA 29.500
8
Dây CVV 4x4mm2 (300/500V)
LS VINA 44.400
9
Dây CVV 4x6mm2 (300/500V)
LS VINA 63.600
10
Dây CVV 4x10mm2 (300/500V)
LS VINA 101.700

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cập nhật giá 2022: Cáp đồng hạ thế LS Vina CVV (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1x 2x 3x 4x
1 Dây CVV 1.25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 11.470
2 Dây CVV 1mm2 (0.6/1kV) LS VINA 4.140 17.100
3 Dây CVV 1.5 mm2 (0.6/1kV) LS VINA 5.340 11.870
4 Dây CVV 2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 7.710 17.420
5 Dây CVV 4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 11.210 25.200
6 Dây CVV 5.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 61.800
7 Dây CVV 6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 15.720 34.800
8 Dây CVV 8mm2 (0.6/1kV) LS VINA 84.300
9 Dây CVV 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 24.600 56.200
10 Dây CVV 11mm2 (0.6/1kV) LS VINA 109.900
11 Dây CVV 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 36.500 87.100 120.600 154.800
12 Dây CVV 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 56.500 126.300 179.900 234.200
13 Dây CVV35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 77.000 168.300 241.700 316.600
14 Dây CVV 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 104.700 224.200 324.900 428.100
15 Dây CVV 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 148.200 313.300 457.600 605.200
16 Dây CVV 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 204.500 428.500 631.500 835.000
17 Dây CVV 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 265.500 558.000 817.500 1.083.100
18 Dây CVV 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 316.400 661.300 971.200 1.294.200
19 Dây CVV 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 394.700 823.200 1.212.000 1.609.700
20 Dây CVV 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 516.400 1.073.900 1.585.200 2.108.200
21 Dây CVV 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 647.800 1.346.300 1.984.400 2.641.900
22 Dây CVV 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 825.100 1.715.300 2.529.600 3.367.700
23 Dây CVV 500mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.055.100
24 Dây CVV 630mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.357.300

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng giá 2022: Cáp đồng hạ thế LS Vina CXV (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1x 2x 3x 4x
1 Dây CXV 1mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.960 13.960 17.250
2 Dây CXV 1.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 5.130 13.790 17.670 22.100
3 Dây CXV 2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 7.680 24.700 25.000 31.500
4 Dây CXV 3mm2 (0.6/1kV) LS VINA 38.100
5 Dây CXV 4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 10.930 27.000 36.100 46.300
6 Dây CXV 6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 15.410 36.700 50.300 65.100
7 Dây CXV 8mm2 (0.6/1kV) LS VINA 64.300 83.400
8 Dây CXV 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 24.400 56.300 78.500 102.300
9 Dây CXV 11mm2 (0.6/1kV) LS VINA 109.200
10 Dây CXV 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 36.600 118.600 154.100
11 Dây CXV 22mm2 (0.6/1kV) LS VINA 213.400
12 Dây CXV 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 56.700 180.300 241.100
13 Dây CXV 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 77.700 169.400 243.700 326.500
14 Dây CXV 38mm2 (0.6/1kV) LS VINA 347.900
15 Dây CXV 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 105.500 225.600 327.200 431.400
16 Dây CXV 60mm2 (0.6/1kV) LS VINA 285.000 415.700
17 Dây CXV 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 149.600 315.300 461.100 626.300
18 Dây CXV 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 205.600 430.200 634.000 839.600
19 Dây CXV 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 268.100 818.500 1.091.700
20 Dây CXV 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 319.900 980.900 1.305.700
21 Dây CXV 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 398.400 1.223.400 1.626.600
22 Dây CXV 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 521.100 1.599.000 2.128.900
23 Dây CXV 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 652.900 1.355.800 2.000.200 2.664.400
24 Dây CXV 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 832.100 1.726.800 2.549.900 3.396.200
25 Dây CXV 500mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.177.000

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Báo giá 2022: Cáp điện lực hạ thế 3 pha 4 lõi đồng LS Vina CXV (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1 Dây CXV3x4+1×2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 43.000
2 Dây CXV3x6+1x4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 60.700
3 Dây CXV3x10+1x6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 93.200
4 Dây CXV3x100+1x60mm2 (0.6/1kV) LS VINA 824.200
5 Dây CXV3x120+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 976.400
6 Dây CXV3x120+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.037.900
7 Dây CXV3x150+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.167.200
8 Dây CXV3x150+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.225.300
9 Dây CXV3x16+1x10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 144.400
10 Dây CXV3x185+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.530.700
11 Dây CXV3x185+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.433.700
12 Dây CXV3x240+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.923.100
13 Dây CXV3x240+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.985.000
14 Dây CXV3x240+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.068.500
15 Dây CXV3x25+1x11mm2 (0.6/1kV) LS VINA 208.900
16 Dây CXV3x25+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 215.000
17 Dây CXV3x300+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.400.500
18 Dây CXV3x300+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.409.500
19 Dây CXV3x35+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 277.700
20 Dây CXV3x35+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 298.400
21 Dây CXV3x400+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.958.900
22 Dây CXV3x400+1x240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.178.000
23 Dây CXV3x50+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 383.700
24 Dây CXV3x50+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 404.400
25 Dây CXV3x70+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 538.600
26 Dây CXV3x70+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 565.800
27 Dây CXV3x95+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 739.100
28 Dây CXV3x95+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 783.700

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

 

Bảng Giá Dây Cáp Điện Hạ Thế Ruột Nhôm LS VINA 2022

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1x 2x 3x 4x
1 Dây AXV 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 6.320 29.200
2 Dây AXV 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 8.070 27.100 32.700 39.700
3 Dây AXV 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 11.100 34.700 43.000 52.300
4 Dây AXV 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 13.950 41.700 51.000 63.300
5 Dây AXV 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 18.920 51.700 66.600 83.800
6 Dây AXV 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 25.300 65.800 86.600 111.200
7 Dây AXV 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 32.600 82.900 112.900 144.900
8 Dây AXV 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 41.400 111.400 147.100 184.100
9 Dây AXV 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 48.700 126.500 170.700 223.100
10 Dây AXV 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 60.700 152.000 207.400 269.500
11 Dây AXV 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 75.700 188.600 260.500 340.000
12 Dây AXV 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 94.000 235.400 318.400 419.900
13 Dây AXV 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 118.200 295.800 402.500 522.300
14 Dây AXV 500mm2 (0.6/1kV) LS VINA 148.400
15 Dây AXV 630mm2 (0.6/1kV) LS VINA 189.600

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

 

Bảng Giá Cáp Treo Hạ Thế LS VINA 2022

Báo giá 2022: Cáp treo hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1x 2x 3x 4x
1 Cu/XLPE/PVC – 10mm2 LS VINA 29,050 62,500 92,000 120,900
2 Cu/XLPE/PVC – 16mm2 LS VINA 44,900 94,800 138,800 183,100
3 Cu/XLPE/PVC – 25mm2 LS VINA 68,720 145,100 214,800 283,200
4 Cu/XLPE/PVC – 35mm2 LS VINA 95,900 201,200 296,800 393,100
5 Cu/XLPE/PVC – 50mm2 LS VINA 130,950 275,900 407,500 540,800
6 Cu/XLPE/PVC – 70mm2 LS VINA 185,700 388,500 575,200 764,200
7 Cu/XLPE/PVC – 95mm2 LS VINA 257,820 538,500 798,000 1,052,000
8 Cu/XLPE/PVC – 120mm2 LS VINA 323,500 668,000 990,200 1,326,500
9 Cu/XLPE/PVC – 150mm2 LS VINA 403,400 830,500 1,233,500 1,638,000
10 Cu/XLPE/PVC – 185mm2 LS VINA 505,100 1,061,100 1,543,000 2,053,200
11 Cu/XLPE/PVC – 240mm2 LS VINA 660,000 1,386,300 2,012,200 2,679,300
12 Cu/XLPE/PVC – 300mm2 LS VINA 826,200 1,735,500 2,517,300 3,350,000
13 Cu/XLPE/PVC – 400mm2 LS VINA 1,070,300 2,248,400 3,260,800  4,345,800

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cập nhật giá 2022: Cáp treo hạ thế 3 pha 4 lõi đồng Cu/XLPE/PVC LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Cu/XLPE/PVC – 3×10 + 1x6mm2 LS VINA 108,800
2 Cu/XLPE/PVC –  3×16 + 1x10mm2 LS VINA 168,900
3 Cu/XLPE/PVC – 3×25 + 1x16mm2 LS VINA 258,300
4 Cu/XLPE/PVC –  3×35 + 1x16mm2 LS VINA 341,000
5 Cu/XLPE/PVC – 3×35 + 1x25mm2 LS VINA 366,100
6 Cu/XLPE/PVC – 3×50 + 1x25mm2 LS VINA 476,300
7 Cu/XLPE/PVC – 3×50 + 1x35mm2 LS VINA 504,100
8 Cu/XLPE/PVC – 3×70 + 1x35mm2 LS VINA 670,500
9 Cu/XLPE/PVC – 3×70 + 1x50mm2 LS VINA 707,100
10 Cu/XLPE/PVC – 3×95 + 1x50mm2 LS VINA 920,600
11 Cu/XLPE/PVC – 3×95 + 1x70mm2 LS VINA 975,400
12 Cu/XLPE/PVC – 3×120 + 1x70mm2 LS VINA  1,175,100
13 Cu/XLPE/PVC – 3×120 + 1x95mm2 LS VINA  1,249,100
14 Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x70mm2 LS VINA 1,416,700
15 Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x95mm2 LS VINA 1,490,000
16 Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x120mm2 LS VINA 1,557,900
17 Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x95mm2 LS VINA 1,798,800
18 Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x120mm2 LS VINA 1,866,000
19 Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x150mm2 LS VINA 1,947,200
20 Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x120mm2 LS VINA 2,333,600
21 Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x150mm2 LS VINA 2,414,300
22 Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x185mm2 LS VINA 2,517,400
23 Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x150mm2 LS VINA 2,914,000
24 Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x185mm2 LS VINA 3,020,300
25 Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x240mm2 LS VINA 3,176,500

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng Giá Cáp Ngầm Hạ Thế LS VINA 2022

Báo giá 2022: Cáp ngầm hạ thế 3 pha 4 lõi đồng Cu/XLPE/PVC LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Cu/XLPE/PVC – 3×10 + 1x6mm2 LS VINA 123,000
2 Cu/XLPE/PVC –  3×16 + 1x10mm2 LS VINA 185,600
3 Cu/XLPE/PVC – 3×25 + 1x16mm2 LS VINA 278,000
4 Cu/XLPE/PVC –  3×35 + 1x16mm2 LS VINA 363,300
5 Cu/XLPE/PVC – 3×35 + 1x25mm2 LS VINA 390,000
6 Cu/XLPE/PVC – 3×50 + 1x25mm2 LS VINA 503,500
7 Cu/XLPE/PVC – 3×50 + 1x35mm2 LS VINA 534,200
8 Cu/XLPE/PVC – 3×70 + 1x35mm2 LS VINA 729,000
9 Cu/XLPE/PVC – 3×70 + 1x50mm2 LS VINA 768,200
10 Cu/XLPE/PVC – 3×95 + 1x50mm2 LS VINA 988,200
11 Cu/XLPE/PVC – 3×95 + 1x70mm2 LS VINA 1,046,000
12 Cu/XLPE/PVC – 3×120 + 1x70mm2 LS VINA 1,254,800
13 Cu/XLPE/PVC – 3×120 + 1x95mm2 LS VINA 1,331,300
14 Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x70mm2 LS VINA 1,505,000
15 Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x95mm2 LS VINA 1,580,900
16 Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x120mm2 LS VINA 1,650,800
17 Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x95mm2 LS VINA 1,903,000
18 Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x120mm2 LS VINA 1,973,000
19 Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x150mm2 LS VINA 2,056,600
20 Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x120mm2 LS VINA 2,450,500
21 Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x150mm2 LS VINA 2,537,500
22 Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x185mm2 LS VINA 2,644,200
23 Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x150mm2 LS VINA 3,050,100
24 Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x185mm2 LS VINA 3,159,400
25 Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x240mm2 LS VINA 3,319,400

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cập nhật giá 2022: Cáp ngầm ruột đồng CVV/DATA LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây CVV/DATA 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 77.500
2 Dây CVV/DATA 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 99.500
3 Dây CVV/DATA 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 129.900
4 Dây CVV/DATA 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 172.700
5 Dây CVV/DATA 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 232.400
6 Dây CVV/DATA 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 296.600
7 Dây CVV/DATA 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 349.300
8 Dây CVV/DATA 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 430.400
9 Dây CVV/DATA 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 556.300
10 Dây CVV/DATA 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 692.000
11 Dây CVV/DATA 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 876.800

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng giá 2022: Cáp ngầm ruột đồng CVV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
2x 3x 4x
1 Dây CVV/DSTA 2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 43.500
2 Dây CVV/DSTA 4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 39.900 62.200
3 Dây CVV/DSTA 6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 51.200 65.600 79.400
4 Dây CVV/DSTA 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 69.900 92.900 118.200
5 Dây CVV/DSTA 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 100.200 134.800 170.400
6 Dây CVV/DSTA 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 142.800 196.600 251.200
7 Dây CVV/DSTA 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 186.000 259.000 335.900
8 Dây CVV/DSTA 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 242.700 345.800 454.600
9 Dây CVV/DSTA 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 334.500 482.700 651.400
10 Dây CVV/DSTA 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 455.600 680.200 889.500
11 Dây CVV/DSTA 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 606.400 873.400 1.142.200
12 Dây CVV/DSTA 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 715.700 1.033.200 1.365.300
13 Dây CVV/DSTA 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 885.500 1.281.800 1.691.900
14 Dây CVV/DSTA 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.143.500 1.667.300 2.203.900
15 Dây CVV/DSTA 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.430.400 2.075.200 2.751.900
16 Dây CVV/DSTA 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.810.400 2.636.800 3.495.000

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Báo giá 2022: Cáp ngầm 3 pha 4 lõi đồng CVV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây CVV/DSTA 3×4+1×2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 58.000
2 Dây CVV/DSTA 3×6+1x4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 74.700
3 Dây CVV/DSTA 3×10+1x6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 108.800
4 Dây CVV/DSTA 3×16+1x8mm2 (0.6/1kV) LS VINA
5 Dây CVV/DSTA 3×16+1x10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 162.200
6 Dây CVV/DSTA 3×25+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 232.200
7 Dây CVV/DSTA 3×35+1×16 mm2 (0.6/1kV) LS VINA 296.200
8 Dây CVV/DSTA 3×35+1×25 mm2 (0.6/1kV) LS VINA 316.900
9 Dây CVV/DSTA 3×50+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 406.800
10 Dây CVV/DSTA 3×50+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 429.200
11 Dây CVV/DSTA 3×70+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 564.100
12 Dây CVV/DSTA 3×70+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 592.200
13 Dây CVV/DSTA 3×95+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 791.000
14 Dây CVV/DSTA 3×95+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 837.100
15 Dây CVV/DSTA 3×120+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.037.000
16 Dây CVV/DSTA 3×120+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.099.000
17 Dây CVV/DSTA 3×150+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.233.000
18 Dây CVV/DSTA 3×150+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.292.700
19 Dây CVV/DSTA 3×185+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.503.200
20 Dây CVV/DSTA 3×185+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.606.900
21 Dây CVV/DSTA 3×240+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.011.300
22 Dây CVV/DSTA 3×240+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.074.500
23 Dây CVV/DSTA 3×240+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.158.500
24 Dây CVV/DSTA 3×300+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.503.400
25 Dây CVV/DSTA 3×300+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.508.600
26 Dây CVV/DSTA 3×400+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.074.400
27 Dây CVV/DSTA 3×400+1x240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.299.200

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

 

Cập nhật giá 2022: Cáp ngầm ruột đồng CXV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
2x 3x 4x
1 Dây CXV/DSTA 1mm2 (0.6/1kV) LS VINA 26.900
2 Dây CXV/DSTA 1.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 25.400 29.900 32.100
3 Dây CXV/DSTA 2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 28.200 35.400 32.100
4 Dây CXV/DSTA 4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 38.700 48.500 60.100
5 Dây CXV/DSTA 6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 49.900 64.300 77.200
6 Dây CXV/DSTA 8mm2 (0.6/1kV) LS VINA 60.700 76.800 96.700
7 Dây CXV/DSTA 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 68.700 92.000 116.500
8 Dây CXV/DSTA 11mm2 (0.6/1kV) LS VINA 72.600 132.900 123.800
9 Dây CXV/DSTA 14mm2 (0.6/1kV) LS VINA 89.100 180.300 169.400
10 Dây CXV/DSTA 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 97.100 197.500 230.100
11 Dây CXV/DSTA 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 142.200 261.300 252.400
12 Dây CXV/DSTA 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 187.300 348.000 338.700
13 Dây CXV/DSTA 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 244.200 486.200 455.900
14 Dây CXV/DSTA 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 337.600 664.900 639.000
15 Dây CXV/DSTA 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 457.200 876.100 894.000
16 Dây CXV/DSTA 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 610.300 1.045.200 1.158.500
17 Dây CXV/DSTA 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 722.100 1.296.400 1.379.200
18 Dây CXV/DSTA 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 892.700 1.685.300 1.708.600
19 Dây CXV/DSTA 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.154.300 1.812.800 2.227.200
20 Dây CXV/DSTA 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.442.300 2.097.000 2.778.400
21 Dây CXV/DSTA 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.826.100 2.664.400 3.531.400

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng giá 2022: Cáp ngầm ruột đồng CXV/DATA LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây CXV/DATA 2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 19.740
2 Dây CXV/DATA 6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 30.100
3 Dây CXV/DATA 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 40.900
4 Dây CXV/DATA 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 77.700
5 Dây CXV/DATA 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 100.300
6 Dây CXV/DATA 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 130.500
7 Dây CXV/DATA 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 174.500
8 Dây CXV/DATA 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 234.000
9 Dây CXV/DATA 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 298.200
10 Dây CXV/DATA 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 353.900
11 Dây CXV/DATA 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 435.700
12 Dây CXV/DATA 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 562.900
13 Dây CXV/DATA 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 700.400
14 Dây CXV/DATA 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 887.000

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Báo giá 2022: Cáp ngầm 3 pha 4 lõi đồng CXV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây CXV/DSTA 3×4+1×2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 56.600
2 Dây CXV/DSTA 3×6+1x4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 72.600
3 Dây CXV/DSTA 3×10+1x6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 106.900
4 Dây CXV/DSTA 3×14+1x8mm2 (0.6/1kV) LS VINA 140.700
5 Dây CXV/DSTA 3×16+1x10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 159.800
6 Dây CXV/DSTA 3×25+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 231.300
7 Dây CXV/DSTA 3×35+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 296.200
8 Dây CXV/DSTA 3×35+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 317.000
9 Dây CXV/DSTA 3×50+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 406.000
10 Dây CXV/DSTA 3×50+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 427.800
11 Dây CXV/DSTA 3×70+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 565.400
12 Dây CXV/DSTA 3×70+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 592.600
13 Dây CXV/DSTA 3×95+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 788.600
14 Dây CXV/DSTA 3×95+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 835.400
15 Dây CXV/DSTA 3×120+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.036.500
16 Dây CXV/DSTA 3×120+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.095.200
17 Dây CXV/DSTA 3×150+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.235.900
18 Dây CXV/DSTA 3×150+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.294.800
19 Dây CXV/DSTA 3×185+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.507.400
20 Dây CXV/DSTA 3×185+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.611.100
21 Dây CXV/DSTA 3×240+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.017.800
22 Dây CXV/DSTA 3×240+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.080.200
23 Dây CXV/DSTA 3×240+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.164.600
24 Dây CXV/DSTA 3×300+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.506.500
25 Dây CXV/DSTA 3×300+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.514.200
26 Dây CXV/DSTA 3×400+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.079.500
27 Dây CXV/DSTA 3×400+1x240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.307.700

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cập nhật giá 2022: Cáp ngầm hạ thế ruột nhôm AXV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1x 2x 3x 4x
1 Dây AXV/DSTA 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 39.400 46.400 48.700 120,900
2 Dây AXV/DSTA 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 50.000 59.200 68.000 183,100
3 Dây AXV/DSTA 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 58.600 68.300 81.300 283,200
4 Dây AXV/DSTA 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 69.200 85.500 106.100 393,100
5 Dây AXV/DSTA 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 86.800 109.500 540,800
6 Dây AXV/DSTA 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 107.900 140.800 764,200
7 Dây AXV/DSTA 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 160.000 200.700 232.300 1,052,000
8 Dây AXV/DSTA 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 178.900 228.800 292.000 1,326,500
9 Dây AXV/DSTA 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 211.600 273.100 343.500 1,638,000
10 Dây AXV/DSTA 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 256.100 336.400 429.100 2,053,200
11 Dây AXV/DSTA 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 314.400 404.600 520.800 2,679,300
12 Dây AXV/DSTA 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 386.600 503.300 650.300 3,350,000

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng giá 2022: Cáp ngầm hạ thế 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1 Dây AXV/DSTA 3×10+1x6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 38.600
2 Dây AXV/DSTA 3×16+1x10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 53.400
3 Dây AXV/DSTA 3×25+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 64.300
4 Dây AXV/DSTA 3×50+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 97.700
5 Dây AXV/DSTA 3×50+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 101.500
6 Dây AXV/DSTA 3×70+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 125.500
7 Dây AXV/DSTA 3×70+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 129.800
8 Dây AXV/DSTA 3×95+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 178.200
9 Dây AXV/DSTA 3×95+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 186.400
10 Dây AXV/DSTA 3×120+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 219.100
11 Dây AXV/DSTA 3×120+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 227.700
12 Dây AXV/DSTA 3×150+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 260.400
13 Dây AXV/DSTA 3×150+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 271.000
14 Dây AXV/DSTA 3×185+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 309.100
15 Dây AXV/DSTA 3×185+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 317.500
16 Dây AXV/DSTA 3×240+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 386.100
17 Dây AXV/DSTA 3×240+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 400.000
18 Dây AXV/DSTA 3×240+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 412.600
19 Dây AXV/DSTA 3×300+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 468.400
20 Dây AXV/DSTA 3×300+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 483.700
21 Dây AXV/DSTA 3×400+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 579.200
22 Dây AXV/DSTA 3×400+1x240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 600.600

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Xem thêm các báo giá cáp điện khác tại các link sau

MAYAN – Đại Lý Cáp LS VINA 

Chúng tôi là đại lý cáp điện LS-VINA. Chuyên cung cấp tất cả cáp điện LS-VINA, thiết bị điện LS-VINA và nhiều nhãn hàng uy tín khác. Cam kết đầy đủ COCQ, Biên bản thí nghiệm nhà máy, hoá đơn, bảo hành đầy đủ.

Hotline liên hệ: 033 929 9777 – 0934 40 80 90

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *