Bảng Giá Dây Cáp Điện LS VINA Mới Nhất 2022

Cập nhật mới nhất

Bảng Giá Dây Cáp Điện LS VINA Mới Nhất 2022

Bảng Giá Dây Cáp Điện LS VINA Mới Nhất 2022 được cung cấp bới Công ty Cổ phần Cáp điện và hệ thống LS VINA. Được thành lập vào ngày 25 tháng 1 năm 1996, trên hành trình phát triển của mình, LS VINA Cable & System luôn khẳng định được vị trí công ty cáp điện dẫn đầu tại thị trường Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, là một trong những công ty con tại nước ngoài thành công nhất của tập đoàn LS Cable & System – Hàn Quốc.

Bảng giá cáp điện Ls Vina mới nhất 2022
Bảng giá cáp điện Ls Vina mới nhất 2022

Cáp Điện Lực Hạ Thế LS VINA 

Bảng Giá Dây Cáp Điện Hạ Thế Ruột Đồng LS VINA 2022

Báo giá 2022: Cáp đồng hạ thế LS Vina CV (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1 Dây CV 1mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.690
2 Dây CV 1.25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.860
3 Dây CV 1.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.700
4 Dây CV 2mm2 (0.6/1kV) LS VINA 4.790
5 Dây CV 2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 6.030
6 Dây CV 3.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 8.110
7 Dây CV 4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 9.130
8 Dây CV 5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 11.380
9 Dây CV 5.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 12.560
10 Dây CV 6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 13.420
11 Dây CV 8mm2 (0.6/1kV) LS VINA 17.990
12 Dây CV 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 22.200
13 Dây CV 11mm2 (0.6/1kV) LS VINA 23.800
14 Dây CV 14mm2 (0.6/1kV) LS VINA 31.200
15 Dây CV 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 33.800
16 Dây CV 22mm2 (0.6/1kV) LS VINA 48.300
17 Dây CV 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 53.000
18 Dây CV 30mm2 (0.6/1kV) LS VINA 62.600
19 Dây CV 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 73.300
20 Dây CV 38mm2 (0.6/1kV) LS VINA 80.700
21 Dây CV 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 100.300
22 Dây CV 60mm2 (0.6/1kV) LS VINA 129.300
23 Dây CV 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 143.100
24 Dây CV 75mm2 (0.6/1kV) LS VINA 161.500
25 Dây CV 80mm2 (0.6/1kV) LS VINA 168.900
26 Dây CV 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 197.900
27 Dây CV 100mm2 (0.6/1kV) LS VINA 215.200
28 Dây CV 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 257.800
29 Dây CV 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 308.100
30 Dây CV 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 384.700
31 Dây CV 200mm2 (0.6/1kV) LS VINA 422.000
32 Dây CV 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 504.100
33 Dây CV 250mm2 (0.6/1kV) LS VINA 543.700
34 Dây CV 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 632.300
35 Dây CV 325mm2 (0.6/1kV) LS VINA 692.500
36 Dây CV 350mm2 (0.6/1kV) LS VINA 746.500
37 Dây CV 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 806.500
38 Dây CV 500mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.046.700
39 Dây CV 800mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.706.400
40 Dây CV 1000mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.127.500

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cập nhật giá 2022: Cáp đồng hạ thế LS Vina CVV (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1x 2x 3x 4x
1 Dây CVV 1.25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 11.470
2 Dây CVV 1mm2 (0.6/1kV) LS VINA 4.140 17.100
3 Dây CVV 1.5 mm2 (0.6/1kV) LS VINA 5.340 11.870
4 Dây CVV 2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 7.710 17.420
5 Dây CVV 4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 11.210 25.200
6 Dây CVV 5.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 61.800
7 Dây CVV 6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 15.720 34.800
8 Dây CVV 8mm2 (0.6/1kV) LS VINA 84.300
9 Dây CVV 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 24.600 56.200
10 Dây CVV 11mm2 (0.6/1kV) LS VINA 109.900
11 Dây CVV 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 36.500 87.100 120.600 154.800
12 Dây CVV 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 56.500 126.300 179.900 234.200
13 Dây CVV35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 77.000 168.300 241.700 316.600
14 Dây CVV 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 104.700 224.200 324.900 428.100
15 Dây CVV 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 148.200 313.300 457.600 605.200
16 Dây CVV 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 204.500 428.500 631.500 835.000
17 Dây CVV 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 265.500 558.000 817.500 1.083.100
18 Dây CVV 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 316.400 661.300 971.200 1.294.200
19 Dây CVV 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 394.700 823.200 1.212.000 1.609.700
20 Dây CVV 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 516.400 1.073.900 1.585.200 2.108.200
21 Dây CVV 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 647.800 1.346.300 1.984.400 2.641.900
22 Dây CVV 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 825.100 1.715.300 2.529.600 3.367.700
23 Dây CVV 500mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.055.100
24 Dây CVV 630mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.357.300

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng giá 2022: Cáp 3 pha 4 lõi đồng LS Vina CVV (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1 Dây CVV 3×16+1x8mm2 (0.6/1kV) LS VINA 140.900
2 Dây CVV 3×16+1x10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 145.500
3 Dây CVV 3×25+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 214.300
4 Dây CVV 3×35+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 276.100
5 Dây CVV 3×35+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 296.000
6 Dây CVV 3×50+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 381.000
7 Dây CVV 3×50+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 401.500
8 Dây CVV 3×70+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 534.100
9 Dây CVV 3×70+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 560.700
10 Dây CVV 3×95+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 734.900
11 Dây CVV 3×95+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 778.800
12 Dây CVV 3×120+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 969.300
13 Dây CVV 3×120+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.027.800
14 Dây CVV 3×150+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.154.900
15 Dây CVV 3×150+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.212.500
16 Dây CVV 3×185+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.419.100
17 Dây CVV 3×185+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.516.700
18 Dây CVV 3×240+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.905.500
19 Dây CVV 3×240+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.965.600
20 Dây CVV 3×240+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.047.200
21 Dây CVV 3×300+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.379.600
22 Dây CVV 3×300+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.386.500
23 Dây CVV 3×400+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.933.300
24 Dây CVV 3×400+1x240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.151.200

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Báo giá 2022: Cáp đồng hạ thế LS Vina CVV (350/500V)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1
Dây CVV 3×1.5mm2 (300/500V)
LS VINA 15.670
2
Dây CVV 3×2.5mm2 (300/500V)
LS VINA 23.200
3
Dây CVV 3x4mm2 (300/500V)
LS VINA 34.000
4
Dây CVV 3x6mm2 (300/500V)
LS VINA 48.400
5
Dây CVV 3x10mm2 (300/500V)
LS VINA 78.100
6
Dây CVV 4×1.5mm2 (300/500V)
LS VINA 19.900
7
Dây CVV 4×2.5mm2 (300/500V)
LS VINA 29.500
8
Dây CVV 4x4mm2 (300/500V)
LS VINA 44.400
9
Dây CVV 4x6mm2 (300/500V)
LS VINA 63.600
10
Dây CVV 4x10mm2 (300/500V)
LS VINA 101.700

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cập nhật giá 2022: Cáp đồng hạ thế LS Vina CVV (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1x 2x 3x 4x
1 Dây CVV 1.25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 11.470
2 Dây CVV 1mm2 (0.6/1kV) LS VINA 4.140 17.100
3 Dây CVV 1.5 mm2 (0.6/1kV) LS VINA 5.340 11.870
4 Dây CVV 2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 7.710 17.420
5 Dây CVV 4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 11.210 25.200
6 Dây CVV 5.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 61.800
7 Dây CVV 6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 15.720 34.800
8 Dây CVV 8mm2 (0.6/1kV) LS VINA 84.300
9 Dây CVV 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 24.600 56.200
10 Dây CVV 11mm2 (0.6/1kV) LS VINA 109.900
11 Dây CVV 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 36.500 87.100 120.600 154.800
12 Dây CVV 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 56.500 126.300 179.900 234.200
13 Dây CVV35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 77.000 168.300 241.700 316.600
14 Dây CVV 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 104.700 224.200 324.900 428.100
15 Dây CVV 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 148.200 313.300 457.600 605.200
16 Dây CVV 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 204.500 428.500 631.500 835.000
17 Dây CVV 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 265.500 558.000 817.500 1.083.100
18 Dây CVV 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 316.400 661.300 971.200 1.294.200
19 Dây CVV 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 394.700 823.200 1.212.000 1.609.700
20 Dây CVV 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 516.400 1.073.900 1.585.200 2.108.200
21 Dây CVV 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 647.800 1.346.300 1.984.400 2.641.900
22 Dây CVV 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 825.100 1.715.300 2.529.600 3.367.700
23 Dây CVV 500mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.055.100
24 Dây CVV 630mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.357.300

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng giá 2022: Cáp đồng hạ thế LS Vina CXV (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1x 2x 3x 4x
1 Dây CXV 1mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.960 13.960 17.250
2 Dây CXV 1.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 5.130 13.790 17.670 22.100
3 Dây CXV 2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 7.680 24.700 25.000 31.500
4 Dây CXV 3mm2 (0.6/1kV) LS VINA 38.100
5 Dây CXV 4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 10.930 27.000 36.100 46.300
6 Dây CXV 6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 15.410 36.700 50.300 65.100
7 Dây CXV 8mm2 (0.6/1kV) LS VINA 64.300 83.400
8 Dây CXV 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 24.400 56.300 78.500 102.300
9 Dây CXV 11mm2 (0.6/1kV) LS VINA 109.200
10 Dây CXV 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 36.600 118.600 154.100
11 Dây CXV 22mm2 (0.6/1kV) LS VINA 213.400
12 Dây CXV 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 56.700 180.300 241.100
13 Dây CXV 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 77.700 169.400 243.700 326.500
14 Dây CXV 38mm2 (0.6/1kV) LS VINA 347.900
15 Dây CXV 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 105.500 225.600 327.200 431.400
16 Dây CXV 60mm2 (0.6/1kV) LS VINA 285.000 415.700
17 Dây CXV 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 149.600 315.300 461.100 626.300
18 Dây CXV 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 205.600 430.200 634.000 839.600
19 Dây CXV 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 268.100 818.500 1.091.700
20 Dây CXV 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 319.900 980.900 1.305.700
21 Dây CXV 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 398.400 1.223.400 1.626.600
22 Dây CXV 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 521.100 1.599.000 2.128.900
23 Dây CXV 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 652.900 1.355.800 2.000.200 2.664.400
24 Dây CXV 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 832.100 1.726.800 2.549.900 3.396.200
25 Dây CXV 500mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.177.000

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Báo giá 2022: Cáp điện lực hạ thế 3 pha 4 lõi đồng LS Vina CXV (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1 Dây CXV3x4+1×2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 43.000
2 Dây CXV3x6+1x4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 60.700
3 Dây CXV3x10+1x6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 93.200
4 Dây CXV3x100+1x60mm2 (0.6/1kV) LS VINA 824.200
5 Dây CXV3x120+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 976.400
6 Dây CXV3x120+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.037.900
7 Dây CXV3x150+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.167.200
8 Dây CXV3x150+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.225.300
9 Dây CXV3x16+1x10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 144.400
10 Dây CXV3x185+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.530.700
11 Dây CXV3x185+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.433.700
12 Dây CXV3x240+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.923.100
13 Dây CXV3x240+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.985.000
14 Dây CXV3x240+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.068.500
15 Dây CXV3x25+1x11mm2 (0.6/1kV) LS VINA 208.900
16 Dây CXV3x25+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 215.000
17 Dây CXV3x300+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.400.500
18 Dây CXV3x300+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.409.500
19 Dây CXV3x35+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 277.700
20 Dây CXV3x35+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 298.400
21 Dây CXV3x400+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.958.900
22 Dây CXV3x400+1x240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.178.000
23 Dây CXV3x50+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 383.700
24 Dây CXV3x50+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 404.400
25 Dây CXV3x70+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 538.600
26 Dây CXV3x70+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 565.800
27 Dây CXV3x95+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 739.100
28 Dây CXV3x95+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 783.700

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng Giá Dây Cáp Điện Hạ Thế Ruột Nhôm LS VINA 2022

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1x 2x 3x 4x
1 Dây AXV 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 6.320 29.200
2 Dây AXV 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 8.070 27.100 32.700 39.700
3 Dây AXV 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 11.100 34.700 43.000 52.300
4 Dây AXV 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 13.950 41.700 51.000 63.300
5 Dây AXV 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 18.920 51.700 66.600 83.800
6 Dây AXV 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 25.300 65.800 86.600 111.200
7 Dây AXV 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 32.600 82.900 112.900 144.900
8 Dây AXV 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 41.400 111.400 147.100 184.100
9 Dây AXV 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 48.700 126.500 170.700 223.100
10 Dây AXV 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 60.700 152.000 207.400 269.500
11 Dây AXV 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 75.700 188.600 260.500 340.000
12 Dây AXV 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 94.000 235.400 318.400 419.900
13 Dây AXV 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 118.200 295.800 402.500 522.300
14 Dây AXV 500mm2 (0.6/1kV) LS VINA 148.400
15 Dây AXV 630mm2 (0.6/1kV) LS VINA 189.600

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng Giá Cáp Treo Hạ Thế LS VINA 2022

Báo giá 2022: Cáp treo hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1x 2x 3x 4x
1 Cu/XLPE/PVC – 10mm2 LS VINA 29,050 62,500 92,000 120,900
2 Cu/XLPE/PVC – 16mm2 LS VINA 44,900 94,800 138,800 183,100
3 Cu/XLPE/PVC – 25mm2 LS VINA 68,720 145,100 214,800 283,200
4 Cu/XLPE/PVC – 35mm2 LS VINA 95,900 201,200 296,800 393,100
5 Cu/XLPE/PVC – 50mm2 LS VINA 130,950 275,900 407,500 540,800
6 Cu/XLPE/PVC – 70mm2 LS VINA 185,700 388,500 575,200 764,200
7 Cu/XLPE/PVC – 95mm2 LS VINA 257,820 538,500 798,000 1,052,000
8 Cu/XLPE/PVC – 120mm2 LS VINA 323,500 668,000 990,200 1,326,500
9 Cu/XLPE/PVC – 150mm2 LS VINA 403,400 830,500 1,233,500 1,638,000
10 Cu/XLPE/PVC – 185mm2 LS VINA 505,100 1,061,100 1,543,000 2,053,200
11 Cu/XLPE/PVC – 240mm2 LS VINA 660,000 1,386,300 2,012,200 2,679,300
12 Cu/XLPE/PVC – 300mm2 LS VINA 826,200 1,735,500 2,517,300 3,350,000
13 Cu/XLPE/PVC – 400mm2 LS VINA 1,070,300 2,248,400 3,260,800  4,345,800

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cập nhật giá 2022: Cáp treo hạ thế 3 pha 4 lõi đồng Cu/XLPE/PVC LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Cu/XLPE/PVC – 3×10 + 1x6mm2 LS VINA 108,800
2 Cu/XLPE/PVC –  3×16 + 1x10mm2 LS VINA 168,900
3 Cu/XLPE/PVC – 3×25 + 1x16mm2 LS VINA 258,300
4 Cu/XLPE/PVC –  3×35 + 1x16mm2 LS VINA 341,000
5 Cu/XLPE/PVC – 3×35 + 1x25mm2 LS VINA 366,100
6 Cu/XLPE/PVC – 3×50 + 1x25mm2 LS VINA 476,300
7 Cu/XLPE/PVC – 3×50 + 1x35mm2 LS VINA 504,100
8 Cu/XLPE/PVC – 3×70 + 1x35mm2 LS VINA 670,500
9 Cu/XLPE/PVC – 3×70 + 1x50mm2 LS VINA 707,100
10 Cu/XLPE/PVC – 3×95 + 1x50mm2 LS VINA 920,600
11 Cu/XLPE/PVC – 3×95 + 1x70mm2 LS VINA 975,400
12 Cu/XLPE/PVC – 3×120 + 1x70mm2 LS VINA  1,175,100
13 Cu/XLPE/PVC – 3×120 + 1x95mm2 LS VINA  1,249,100
14 Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x70mm2 LS VINA 1,416,700
15 Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x95mm2 LS VINA 1,490,000
16 Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x120mm2 LS VINA 1,557,900
17 Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x95mm2 LS VINA 1,798,800
18 Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x120mm2 LS VINA 1,866,000
19 Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x150mm2 LS VINA 1,947,200
20 Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x120mm2 LS VINA 2,333,600
21 Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x150mm2 LS VINA 2,414,300
22 Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x185mm2 LS VINA 2,517,400
23 Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x150mm2 LS VINA 2,914,000
24 Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x185mm2 LS VINA 3,020,300
25 Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x240mm2 LS VINA 3,176,500

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng Giá Cáp Ngầm Hạ Thế LS VINA 2022

Báo giá 2022: Cáp ngầm hạ thế 3 pha 4 lõi đồng Cu/XLPE/PVC LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Cu/XLPE/PVC – 3×10 + 1x6mm2 LS VINA 123,000
2 Cu/XLPE/PVC –  3×16 + 1x10mm2 LS VINA 185,600
3 Cu/XLPE/PVC – 3×25 + 1x16mm2 LS VINA 278,000
4 Cu/XLPE/PVC –  3×35 + 1x16mm2 LS VINA 363,300
5 Cu/XLPE/PVC – 3×35 + 1x25mm2 LS VINA 390,000
6 Cu/XLPE/PVC – 3×50 + 1x25mm2 LS VINA 503,500
7 Cu/XLPE/PVC – 3×50 + 1x35mm2 LS VINA 534,200
8 Cu/XLPE/PVC – 3×70 + 1x35mm2 LS VINA 729,000
9 Cu/XLPE/PVC – 3×70 + 1x50mm2 LS VINA 768,200
10 Cu/XLPE/PVC – 3×95 + 1x50mm2 LS VINA 988,200
11 Cu/XLPE/PVC – 3×95 + 1x70mm2 LS VINA 1,046,000
12 Cu/XLPE/PVC – 3×120 + 1x70mm2 LS VINA 1,254,800
13 Cu/XLPE/PVC – 3×120 + 1x95mm2 LS VINA 1,331,300
14 Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x70mm2 LS VINA 1,505,000
15 Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x95mm2 LS VINA 1,580,900
16 Cu/XLPE/PVC – 3×150 + 1x120mm2 LS VINA 1,650,800
17 Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x95mm2 LS VINA 1,903,000
18 Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x120mm2 LS VINA 1,973,000
19 Cu/XLPE/PVC – 3×185 + 1x150mm2 LS VINA 2,056,600
20 Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x120mm2 LS VINA 2,450,500
21 Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x150mm2 LS VINA 2,537,500
22 Cu/XLPE/PVC – 3×240 + 1x185mm2 LS VINA 2,644,200
23 Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x150mm2 LS VINA 3,050,100
24 Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x185mm2 LS VINA 3,159,400
25 Cu/XLPE/PVC – 3×300 + 1x240mm2 LS VINA 3,319,400

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cập nhật giá 2022: Cáp ngầm ruột đồng CVV/DATA LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây CVV/DATA 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 77.500
2 Dây CVV/DATA 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 99.500
3 Dây CVV/DATA 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 129.900
4 Dây CVV/DATA 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 172.700
5 Dây CVV/DATA 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 232.400
6 Dây CVV/DATA 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 296.600
7 Dây CVV/DATA 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 349.300
8 Dây CVV/DATA 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 430.400
9 Dây CVV/DATA 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 556.300
10 Dây CVV/DATA 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 692.000
11 Dây CVV/DATA 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 876.800

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng giá 2022: Cáp ngầm ruột đồng CVV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
2x 3x 4x
1 Dây CVV/DSTA 2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 43.500
2 Dây CVV/DSTA 4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 39.900 62.200
3 Dây CVV/DSTA 6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 51.200 65.600 79.400
4 Dây CVV/DSTA 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 69.900 92.900 118.200
5 Dây CVV/DSTA 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 100.200 134.800 170.400
6 Dây CVV/DSTA 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 142.800 196.600 251.200
7 Dây CVV/DSTA 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 186.000 259.000 335.900
8 Dây CVV/DSTA 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 242.700 345.800 454.600
9 Dây CVV/DSTA 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 334.500 482.700 651.400
10 Dây CVV/DSTA 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 455.600 680.200 889.500
11 Dây CVV/DSTA 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 606.400 873.400 1.142.200
12 Dây CVV/DSTA 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 715.700 1.033.200 1.365.300
13 Dây CVV/DSTA 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 885.500 1.281.800 1.691.900
14 Dây CVV/DSTA 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.143.500 1.667.300 2.203.900
15 Dây CVV/DSTA 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.430.400 2.075.200 2.751.900
16 Dây CVV/DSTA 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.810.400 2.636.800 3.495.000

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Báo giá 2022: Cáp ngầm 3 pha 4 lõi đồng CVV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây CVV/DSTA 3×4+1×2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 58.000
2 Dây CVV/DSTA 3×6+1x4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 74.700
3 Dây CVV/DSTA 3×10+1x6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 108.800
4 Dây CVV/DSTA 3×16+1x8mm2 (0.6/1kV) LS VINA
5 Dây CVV/DSTA 3×16+1x10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 162.200
6 Dây CVV/DSTA 3×25+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 232.200
7 Dây CVV/DSTA 3×35+1×16 mm2 (0.6/1kV) LS VINA 296.200
8 Dây CVV/DSTA 3×35+1×25 mm2 (0.6/1kV) LS VINA 316.900
9 Dây CVV/DSTA 3×50+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 406.800
10 Dây CVV/DSTA 3×50+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 429.200
11 Dây CVV/DSTA 3×70+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 564.100
12 Dây CVV/DSTA 3×70+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 592.200
13 Dây CVV/DSTA 3×95+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 791.000
14 Dây CVV/DSTA 3×95+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 837.100
15 Dây CVV/DSTA 3×120+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.037.000
16 Dây CVV/DSTA 3×120+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.099.000
17 Dây CVV/DSTA 3×150+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.233.000
18 Dây CVV/DSTA 3×150+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.292.700
19 Dây CVV/DSTA 3×185+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.503.200
20 Dây CVV/DSTA 3×185+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.606.900
21 Dây CVV/DSTA 3×240+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.011.300
22 Dây CVV/DSTA 3×240+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.074.500
23 Dây CVV/DSTA 3×240+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.158.500
24 Dây CVV/DSTA 3×300+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.503.400
25 Dây CVV/DSTA 3×300+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.508.600
26 Dây CVV/DSTA 3×400+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.074.400
27 Dây CVV/DSTA 3×400+1x240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.299.200

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cập nhật giá 2022: Cáp ngầm ruột đồng CXV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
2x 3x 4x
1 Dây CXV/DSTA 1mm2 (0.6/1kV) LS VINA 26.900
2 Dây CXV/DSTA 1.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 25.400 29.900 32.100
3 Dây CXV/DSTA 2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 28.200 35.400 32.100
4 Dây CXV/DSTA 4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 38.700 48.500 60.100
5 Dây CXV/DSTA 6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 49.900 64.300 77.200
6 Dây CXV/DSTA 8mm2 (0.6/1kV) LS VINA 60.700 76.800 96.700
7 Dây CXV/DSTA 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 68.700 92.000 116.500
8 Dây CXV/DSTA 11mm2 (0.6/1kV) LS VINA 72.600 132.900 123.800
9 Dây CXV/DSTA 14mm2 (0.6/1kV) LS VINA 89.100 180.300 169.400
10 Dây CXV/DSTA 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 97.100 197.500 230.100
11 Dây CXV/DSTA 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 142.200 261.300 252.400
12 Dây CXV/DSTA 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 187.300 348.000 338.700
13 Dây CXV/DSTA 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 244.200 486.200 455.900
14 Dây CXV/DSTA 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 337.600 664.900 639.000
15 Dây CXV/DSTA 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 457.200 876.100 894.000
16 Dây CXV/DSTA 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 610.300 1.045.200 1.158.500
17 Dây CXV/DSTA 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 722.100 1.296.400 1.379.200
18 Dây CXV/DSTA 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 892.700 1.685.300 1.708.600
19 Dây CXV/DSTA 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.154.300 1.812.800 2.227.200
20 Dây CXV/DSTA 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.442.300 2.097.000 2.778.400
21 Dây CXV/DSTA 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.826.100 2.664.400 3.531.400

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

 

Bảng giá 2022: Cáp ngầm ruột đồng CXV/DATA LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây CXV/DATA 2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 19.740
2 Dây CXV/DATA 6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 30.100
3 Dây CXV/DATA 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 40.900
4 Dây CXV/DATA 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 77.700
5 Dây CXV/DATA 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 100.300
6 Dây CXV/DATA 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 130.500
7 Dây CXV/DATA 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 174.500
8 Dây CXV/DATA 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 234.000
9 Dây CXV/DATA 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 298.200
10 Dây CXV/DATA 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 353.900
11 Dây CXV/DATA 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 435.700
12 Dây CXV/DATA 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 562.900
13 Dây CXV/DATA 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 700.400
14 Dây CXV/DATA 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 887.000

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Báo giá 2022: Cáp ngầm 3 pha 4 lõi đồng CXV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây CXV/DSTA 3×4+1×2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 56.600
2 Dây CXV/DSTA 3×6+1x4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 72.600
3 Dây CXV/DSTA 3×10+1x6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 106.900
4 Dây CXV/DSTA 3×14+1x8mm2 (0.6/1kV) LS VINA 140.700
5 Dây CXV/DSTA 3×16+1x10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 159.800
6 Dây CXV/DSTA 3×25+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 231.300
7 Dây CXV/DSTA 3×35+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 296.200
8 Dây CXV/DSTA 3×35+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 317.000
9 Dây CXV/DSTA 3×50+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 406.000
10 Dây CXV/DSTA 3×50+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 427.800
11 Dây CXV/DSTA 3×70+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 565.400
12 Dây CXV/DSTA 3×70+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 592.600
13 Dây CXV/DSTA 3×95+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 788.600
14 Dây CXV/DSTA 3×95+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 835.400
15 Dây CXV/DSTA 3×120+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.036.500
16 Dây CXV/DSTA 3×120+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.095.200
17 Dây CXV/DSTA 3×150+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.235.900
18 Dây CXV/DSTA 3×150+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.294.800
19 Dây CXV/DSTA 3×185+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.507.400
20 Dây CXV/DSTA 3×185+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.611.100
21 Dây CXV/DSTA 3×240+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.017.800
22 Dây CXV/DSTA 3×240+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.080.200
23 Dây CXV/DSTA 3×240+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.164.600
24 Dây CXV/DSTA 3×300+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.506.500
25 Dây CXV/DSTA 3×300+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.514.200
26 Dây CXV/DSTA 3×400+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.079.500
27 Dây CXV/DSTA 3×400+1x240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.307.700

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cập nhật giá 2022: Cáp ngầm hạ thế ruột nhôm AXV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1x 2x 3x 4x
1 Dây AXV/DSTA 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 39.400 46.400 48.700 120,900
2 Dây AXV/DSTA 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 50.000 59.200 68.000 183,100
3 Dây AXV/DSTA 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 58.600 68.300 81.300 283,200
4 Dây AXV/DSTA 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 69.200 85.500 106.100 393,100
5 Dây AXV/DSTA 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 86.800 109.500 540,800
6 Dây AXV/DSTA 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 107.900 140.800 764,200
7 Dây AXV/DSTA 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 160.000 200.700 232.300 1,052,000
8 Dây AXV/DSTA 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 178.900 228.800 292.000 1,326,500
9 Dây AXV/DSTA 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 211.600 273.100 343.500 1,638,000
10 Dây AXV/DSTA 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 256.100 336.400 429.100 2,053,200
11 Dây AXV/DSTA 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 314.400 404.600 520.800 2,679,300
12 Dây AXV/DSTA 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 386.600 503.300 650.300 3,350,000

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng giá 2022: Cáp ngầm hạ thế 3 pha 4 lõi nhôm AXV/DSTA LS Vina (0.6/1kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT
Loại cáp
Thương hiệu
Đơn giá
1 Dây AXV/DSTA 3×10+1x6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 38.600
2 Dây AXV/DSTA 3×16+1x10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 53.400
3 Dây AXV/DSTA 3×25+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 64.300
4 Dây AXV/DSTA 3×50+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 97.700
5 Dây AXV/DSTA 3×50+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 101.500
6 Dây AXV/DSTA 3×70+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 125.500
7 Dây AXV/DSTA 3×70+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 129.800
8 Dây AXV/DSTA 3×95+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 178.200
9 Dây AXV/DSTA 3×95+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 186.400
10 Dây AXV/DSTA 3×120+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 219.100
11 Dây AXV/DSTA 3×120+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 227.700
12 Dây AXV/DSTA 3×150+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 260.400
13 Dây AXV/DSTA 3×150+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 271.000
14 Dây AXV/DSTA 3×185+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 309.100
15 Dây AXV/DSTA 3×185+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 317.500
16 Dây AXV/DSTA 3×240+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 386.100
17 Dây AXV/DSTA 3×240+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 400.000
18 Dây AXV/DSTA 3×240+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 412.600
19 Dây AXV/DSTA 3×300+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 468.400
20 Dây AXV/DSTA 3×300+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 483.700
21 Dây AXV/DSTA 3×400+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 579.200
22 Dây AXV/DSTA 3×400+1x240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 600.600

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cáp Điện Lực Trung Thế LS VINA

Bảng Giá Dây Cáp Điện Trung Thế Ruột Đồng LS VINA 2022

Báo giá 2022: Cáp đồng trung thế LS Vina CXV (24kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây CXV 120-mm2 (24kV) LS VINA 311.700
2 Dây CXV 25-mm2 (24kV) LS VINA 81.200
3 Dây CXV 35-mm2 (24kV) LS VINA 105.300
4 Dây CXV 50-mm2 (24kV) LS VINA 137.200
5 Dây CXV 70-mm2 (24kV) LS VINA 187.400
6 Dây CXV 95-mm2 (24kV) LS VINA 251.200
7 Dây CXV 150-mm2 (24kV) LS VINA 376.000
8 Dây CXV 185-mm2 (24kV) LS VINA 464.000
9 Dây CXV 240-mm2 (24kV) LS VINA 600.300
10 Dây CXV 300-mm2 (24kV) LS VINA 745.800
11 Dây CXV 400-mm2 (24kV) LS VINA 942.700

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cập nhật giá 2022: Cáp đồng trung thế LS Vina CX1V (24kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây CX1V 25mm2 (24kV) LS VINA 88.500
2 Dây CX1V 35mm2 (24kV) LS VINA 113.700
3 Dây CX1V 50mm2 (24kV) LS VINA 145.600
4 Dây CX1V 70mm2 (24kV) LS VINA 197.200
5 Dây CX1V 95mm2 (24kV) LS VINA 260.800
6 Dây CX1V 120mm2 (24kV) LS VINA 321.300
7 Dây CX1V 150mm2 (24kV) LS VINA 386.600
8 Dây CX1V 185mm2 (24kV) LS VINA 475.700
9 Dây CX1V 240mm2 (24kV) LS VINA 613.300
10 Dây CX1V 300mm2 (24kV) LS VINA 759.800
11 Dây CX1V 400mm2 (24kV) LS VINA 959.000
12 Dây CX1V 500mm2 (24kV) LS VINA 1.195.200
13 Dây CX1V 630mm2 (24kV) LS VINA

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Báo giá 2022: Cáp đồng trung thế giáp sợi kim loại LS Vina CXV/S-AWA (24kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây CXV/S-AWA 25mm2 (24kV) LS VINA 156.200
2 Dây CXV/S-AWA 35mm2 (24kV) LS VINA 186.800
3 Dây CXV/S-AWA 70mm2 (24kV) LS VINA 287.900
4 Dây CXV/S-AWA 50mm2 (24kV) LS VINA 221.600
5 Dây CXV/S-AWA 95mm2 (24kV) LS VINA 355.800
6 Dây CXV/S-AWA 120mm2 (24kV) LS VINA 418.700
7 Dây CXV/S-AWA 150mm2 (24kV) LS VINA 514.700
8 Dây CXV/S-AWA 185mm2 (24kV) LS VINA 581.300
9 Dây CXV/S-AWA 240mm2 (24kV) LS VINA 738.700
10 Dây CXV/S-AWA 300mm2 (24kV) LS VINA 890.700
11 Dây CXV/S-AWA 400mm2 (24kV) LS VINA 1.098.400
12 Dây CXV/S-AWA 500mm2 (24kV) LS VINA 1.359.000

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng Giá Dây Cáp Điện Trung Thế Ruột Nhôm LS VINA 2022

Báo giá 2022: Cáp nhôm trung thế có màn chắn kim loại LS Vina AXV/S (24kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây AXV/S 25mm2 (24kV) LS VINA 75.100
2 Dây AXV/S 35mm2 (24kV) LS VINA 81.300
3 Dây AXV/S 50mm2 (24kV) LS VINA 90.200
4 Dây AXV/S 70mm2 (24kV) LS VINA 101.700
5 Dây AXV/S 95mm2 (24kV) LS VINA 115.800
6 Dây AXV/S 120mm2 (24kV) LS VINA 127.600
7 Dây AXV/S 150mm2 (24kV) LS VINA 143.600
8 Dây AXV/S 185mm2 (24kV) LS VINA 159.100
9 Dây AXV/S 240mm2 (24kV) LS VINA 182.300
10 Dây AXV/S 300mm2 (24kV) LS VINA 209.300
11 Dây AXV/S 400mm2 (24kV) LS VINA 244.000

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cập nhật giá 2022: Cáp nhôm trung thế có màn chắn kim loại LS Vina AXV/S (24kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây AXV/SE 3x50mm2 (24kV) LS VINA 303.900
2 Dây AXV/SE 3x70mm2 (24kV) LS VINA 346.300
3 Dây AXV/SE 3x95mm2 (24kV) LS VINA 392.600
4 Dây AXV/SE 3x120mm2 (24kV) LS VINA 433.600
5 Dây AXV/SE 3x150mm2 (24kV) LS VINA 491.300
6 Dây AXV/SE 3x185mm2 (24kV) LS VINA 547.100
7 Dây AXV/SE 3x240mm2 (24kV) LS VINA 624.100
8 Dây AXV/SE 3x300mm2 (24kV) LS VINA 711.100
9 Dây AXV/SE 3x400mm2 (24kV) LS VINA 828.300

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng Giá Cáp Ngầm Trung Thế LS VINA 2022

Báo giá 2022: Cáp đồng ngầm trung thế Cu/XLPE/PVC/DSTA LS Vina (24kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
0.05 0.127
1 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 35mm2 LS VINA 41,800 75,000
2 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 50mm2 LS VINA 60,100 110,100
3 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 70mm2 LS VINA 86,200 163,800
4 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 95mm2 LS VINA 115,200 221,300
5 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 120mm2 LS VINA 153,400 300,200
6 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 150mm2 LS VINA 210,900 419,400
7 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 185mm2 LS VINA 284,900 592,800
8 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 240mm2 LS VINA 353,500 734,500
9 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 300mm2 LS VINA 436,900 916,900
10 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 400mm2 LS VINA 541,300 1,137,300

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng Giá Cáp Ngầm Trung Thế LS VINA 2022

Báo giá 2022: Cáp đồng ngầm trung thế Cu/XLPE/PVC/DSTA LS Vina (24kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
0.05 0.127
1 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 35mm2 LS VINA 41,800 75,000
2 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 50mm2 LS VINA 60,100 110,100
3 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 70mm2 LS VINA 86,200 163,800
4 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 95mm2 LS VINA 115,200 221,300
5 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 120mm2 LS VINA 153,400 300,200
6 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 150mm2 LS VINA 210,900 419,400
7 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 185mm2 LS VINA 284,900 592,800
8 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 240mm2 LS VINA 353,500 734,500
9 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 300mm2 LS VINA 436,900 916,900
10 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 400mm2 LS VINA 541,300 1,137,300

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

 

Cập nhật giá 2022: Cáp đồng ngầm trung thế Cu/XLPE/PVC/DSTA LS Vina (35kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
0.05 0.127
1 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 35mm2 LS VINA 104,400 135,000
2 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 50mm2 LS VINA 156,100 202,400
3 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 70mm2 LS VINA 233,200 304,100
4 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 95mm2 LS VINA 317,800 418,300
5 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 120mm2 LS VINA 433,100 571,800
6 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 150mm2 LS VINA 630,800 825,800
7 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 185mm2 LS VINA 854,800 1,123,800
8 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 240mm2 LS VINA 1,060,800 1,398,800
9 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 300mm2 LS VINA 1,315,800 1,733,200
10 Cu/XLPE/PVC/DSTA – 400mm2 LS VINA 1,637,700 2,162,000

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng giá 2022: Cáp ngầm trung thế LS VINA CXV/Sehh-DSTA (24kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây CXV/Sehh-DSTA3x25mm2 (24kV) LS VINA 534.000
2 Dây CXV/Sehh-DSTA3x35mm2 (24kV) LS VINA 639.200
3 Dây CXV/Sehh-DSTA3x50mm2 (24kV) LS VINA 761.500
4 Dây CXV/Sehh-DSTA3x70mm2 (24kV) LS VINA 956.100
5 Dây CXV/Sehh-DSTA3x95mm2 (24kV) LS VINA 1.213.400
6 Dây CXV/Sehh-DSTA3x120mm2 (24kV) LS VINA 1.453.400
7 Dây CXV/Sehh-DSTA3x150mm2 (24kV) LS VINA 1.756.300
8 Dây CXV/Sehh-DSTA3x185mm2 (24kV) LS VINA 2.112.600
9 Dây CXV/Sehh-DSTA3x240mm2 (24kV) LS VINA 2.580.600
10 Dây CXV/Sehh-DSTA3x300mm2 (24kV) LS VINA 3.037.700
11 Dây CXV/Sehh-DSTA3x400mm2 (24kV) LS VINA 3.666.800

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

 

Báo giá 2022: Cáp đồng ngầm trung thế LS Vina CXV/S-DATA (24kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây CXV/S-DATA 25mm2 (24kV) LS VINA 152.900
2 Dây CXV/S-DATA 35mm2 (24kV) LS VINA 182.900
3 Dây CXV/S-DATA 50mm2 (24kV) LS VINA 219.700
4 Dây CXV/S-DATA 70mm2 (24kV) LS VINA 276.900
5 Dây CXV/S-DATA 95mm2 (24kV) LS VINA 344.500
6 Dây CXV/S-DATA 120mm2 (24kV) LS VINA 407.300
7 Dây CXV/S-DATA 150mm2 (24kV) LS VINA 503.400
8 Dây CXV/S-DATA 185mm2 (24kV) LS VINA 569.600
9 Dây CXV/S-DATA 240mm2 (24kV) LS VINA 725.000
10 Dây CXV/S-DATA 300mm2 (24kV) LS VINA 863.100
11 Dây CXV/S-DATA 400mm2 (24kV) LS VINA 1.069.900
12 Dây CXV/S-DATA 500mm2 (24kV) LS VINA 1.329.600

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cập nhật giá 2022: Cáp đồng ngầm trung thế LS Vina CXV/SE-DSTA (24kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây CXV/SE-DSTA 3x25mm2 (24kV) LS VINA 453.400
2 Dây CXV/SE-DSTA 3x35mm2 (24kV) LS VINA 540.200
3 Dây CXV/SE-DSTA 3x50mm2 (24kV) LS VINA 653.100
4 Dây CXV/SE-DSTA 3x70mm2 (24kV) LS VINA 832.300
5 Dây CXV/SE-DSTA 3x95mm2 (24kV) LS VINA 1.046.000
6 Dây CXV/SE-DSTA 3x120mm2 (24kV) LS VINA 1.237.000
7 Dây CXV/SE-DSTA 3x150mm2 (24kV) LS VINA 1.537.200
8 Dây CXV/SE-DSTA 3x185mm2 (24kV) LS VINA 1.745.800
9 Dây CXV/SE-DSTA 3x240mm2 (24kV) LS VINA 2.255.900
10 Dây CXV/SE-DSTA 3x300mm2 (24kV) LS VINA 2.678.500
11 Dây CXV/SE-DSTA 3x400mm2 (24kV) LS VINA 3.315.600
1 Dây CXV/SE-SWA 3x25mm2 (24kV) LS VINA 536.900
2 Dây CXV/SE-SWA 3x35mm2 (24kV) LS VINA 621.700
3 Dây CXV/SE-SWA 3x50mm2 (24kV) LS VINA 731.400
4 Dây CXV/SE-SWA 3x70mm2 (24kV) LS VINA 901.500
5 Dây CXV/SE-SWA 3x95mm2 (24kV) LS VINA 1.154.200
6 Dây CXV/SE-SWA 3x120mm2 (24kV) LS VINA 1.383.200
7 Dây CXV/SE-SWA 3x150mm2 (24kV) LS VINA 1.675.100
8 Dây CXV/SE-SWA 3x185mm2 (24kV) LS VINA 1.908.300
9 Dây CXV/SE-SWA 3x240mm2 (24kV) LS VINA 2.379.100
10 Dây CXV/SE-SWA 3x300mm2 (24kV) LS VINA 2.822.500
11 Dây CXV/SE-SWA 3x400mm2 (24kV) LS VINA 3.305.500

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng giá 2022: Cáp nhôm ngầm trung thế LS Vina AXV/S-DATA (24kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây AXV/S-DATA 50mm2 (24kV) LS VINA 127.400
2 Dây AXV/S-DATA 70mm2 (24kV) LS VINA 141.700
3 Dây AXV/S-DATA 95mm2 (24kV) LS VINA 157.800
4 Dây AXV/S-DATA 120mm2 (24kV) LS VINA 172.100
5 Dây AXV/S-DATA 150mm2 (24kV) LS VINA 189.700
6 Dây AXV/S-DATA 185mm2 (24kV) LS VINA 208.400
7 Dây AXV/S-DATA 240mm2 (24kV) LS VINA 234.500
8 Dây AXV/S-DATA 300mm2 (24kV) LS VINA 265.600
9 Dây AXV/S-DATA 400mm2 (24kV) LS VINA 305.900

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Báo giá 2022: Cáp nhôm ngầm trung thế LS Vina AXV/SE-DSTA (24kV)

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây AXV/SE-DSTA 3x50mm2 (24kV) LS VINA 390.900
2 Dây AXV/SE-DSTA 3x70mm2 (24kV) LS VINA 434.800
3 Dây AXV/SE-DSTA 3x95mm2 (24kV) LS VINA 493.400
4 Dây AXV/SE-DSTA 3x120mm2 (24kV) LS VINA 538.400
5 Dây AXV/SE-DSTA 3x150mm2 (24kV) LS VINA 617.900
6 Dây AXV/SE-DSTA 3x185mm2 (24kV) LS VINA 706.800
7 Dây AXV/SE-DSTA 3x240mm2 (24kV) LS VINA 809.100
8 Dây AXV/SE-DSTA 3x300mm2 (24kV) LS VINA 902.400
9 Dây AXV/SE-DSTA 3x400mm2 (24kV) LS VINA 1.030.700

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng Giá Cáp Nhôm Vặn Xoắn AL/PVC/PVC LS Vina 2022

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá chưa VAT 
AV ABC 2x ABC 3x ABC 4x
1 AL/PVC/PVC – 16mm2 LS VINA 6,600 15,400 21,600 28,600
2 AL/PVC/PVC – 25mm2 LS VINA 10,100 22,200 31,100 41,200
3 AL/PVC/PVC – 35mm2 LS VINA 13,500 28,200 39,800 53,100
4 AL/PVC/PVC – 50mm2 LS VINA 18,600 38,700 54,800 73,500
5 AL/PVC/PVC – 70mm2 LS VINA 26,300 54,000 76,400 102,200
6 AL/PVC/PVC – 95mm2 LS VINA 34,100 72,200 103,000 137,200
7 AL/PVC/PVC – 120mm2 LS VINA 44,200 89,400 127,300 168,500
8 AL/PVC/PVC – 150mm2 LS VINA 55,000 109,500 156,000 207,200
9 AL/PVC/PVC – 185mm2 LS VINA 69,200 138,200 195,000 261,100
10 AL/PVC/PVC – 240mm2 LS VINA 87,900 175,800 246,300 329,100

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cáp Chống Cháy – Chậm Cháy LS VINA

Bảng Giá Cáp Chống Cháy LS VINA 2022

Báo giá 2022: Cáp chống cháy Cu/Mica/XLPE/PVC LS VINA 2022

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá chưa VAT 
FRN 1x FRN 2x FRN 3x FRN 4x
1 Cu/MicaXLPE/PVC – 10mm2 LS VINA 33,000 72,900 106,300 138,400
2 Cu/MicaXLPE/PVC – 16mm2 LS VINA 49,900 107,100 155,500 204,500
3 Cu/MicaXLPE/PVC – 25mm2 LS VINA 75,500 161,700 236,500 311,800
4 Cu/MicaXLPE/PVC – 35mm2 LS VINA 104,000 220,800 323,600 426,700
5 Cu/MicaXLPE/PVC – 50mm2 LS VINA 141,500  – 438,800 580,000
6 Cu/MicaXLPE/PVC – 70mm2 LS VINA 197,800 613,700 812,000
7 Cu/MicaXLPE/PVC – 95mm2 LS VINA 273,300  – 846,000 1,110,500
8 Cu/MicaXLPE/PVC – 120mm2 LS VINA 341,500  – 1,046,100 1,385,100
9 Cu/MicaXLPE/PVC – 150mm2 LS VINA 423,900 1,297,000 1,719,700
10 Cu/MicaXLPE/PVC – 185mm2 LS VINA 528,300  – 1,618,500 2,145,300
11 Cu/MicaXLPE/PVC – 240mm2 LS VINA 689,200  – 2,104,500 2,796,600
12 Cu/MicaXLPE/PVC – 300mm2 LS VINA 860,000  – 2,628,500 3,490,200
13 Cu/MicaXLPE/PVC – 400mm2 LS VINA 1,112,500  – 3,396,000  4,517,600

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cập nhật giá 2022: Cáp chống cháy CV/FR LS VINA 2022

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá chưa VAT 
1 Dây CV/FR 1×1.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 6.810
2 Dây CV/FR 1x8mm2 (0.6/1kV) LS VINA
3 Dây CV/FR 1×2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 9.160
4 Dây CV/FR 1x4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 13.100
5 Dây CV/FR 1x6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 17.740
6 Dây CV/FR 1x10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 27.300
7 Dây CV/FR 1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 39.400
8 Dây CV/FR 1×35 mm2 (0.6/1kV) LS VINA 55.760
9 Dây CV/FR 1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 60.700
10 Dây CV/FR 1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 112.800
11 Dây CV/FR 1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 157.100
12 Dây CV/FR 1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 214.900
13 Dây CV/FR 1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 274.300
14 Dây CV/FR 1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 325.400
15 Dây CV/FR 1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 404.800
16 Dây CV/FR 1x200mm2 (0.6/1kV) LS VINA
17 Dây CV/FR 1x240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 527.600
18 Dây CV/FR 1x300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 658.600
19 Dây CV/FR 1x400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 577.010

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng giá 2022: Cáp chống cháy CXV/FR LS VINA 2022

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá chưa VAT 
1x  2x 3x 4x
1 Dây CXV/FR 1mm2 (0.6/1kV) LS VINA 7.770 22.000 27.200 33.600
2 Dây CXV/FR 1.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 9.200 25.400 31.400 39.700
3 Dây CXV/FR 2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 12.000 31.500 40.300 50.300
4 Dây CXV/FR 4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 15.590 40.800 52.800 66.800
5 Dây CXV/FR 6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 20.400 51.800 68.300 87.200
6 Dây CXV/FR 10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 30.200 69.200 100.000 128.000
7 Dây CXV/FR 16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 42.700 98.000 139.800 177.000
8 Dây CXV/FR 25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 64.500 143.700 204.600 264.900
9 Dây CXV/FR 35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 86.300 188.600 269.200 351.500
10 Dây CXV/FR 50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 116.800 250.500 362.100 476.700
11 Dây CXV/FR 70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 161.900 342.500 499.500 659.800
12 Dây CXV/FR 95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 219.700 461.900 677.800 896.100
13 Dây CXV/FR 120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 280.800 592.300 861.700 1.144.300
14 Dây CXV/FR 150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 334.100 697.300 1.029.500 1.357.400
15 Dây CXV/FR 185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 412.800 863.800 1.266.700 1.684.800
16 Dây CXV/FR 240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 536.600 1.119.400 1.638.400 2.192.100
17 Dây CXV/FR 300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 668.800 1.396.400 2.049.700 2.725.900
18 Dây CXV/FR 400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 848.500 1.760.300 2.603.900 3.485.000
19 Dây CXV/FR 500mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.078.900  –
20 Dây CXV/FR 630mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.386.000
21 Dây CXV/FR 800mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.770.200

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Báo giá 2022: Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CXV/FR LS VINA 2022

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá chưa VAT 
1 Dây CXV/FR 3×4+1×2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 62.600
2 Dây CXV/FR 3×6+1x4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 82.000
3 Dây CXV/FR 3×10+1x6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 117.800
4 Dây CXV/FR 3×16+1x10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 167.600
5 Dây CXV/FR 3×25+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 243.800
6 Dây CXV/FR 3×35+1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 308.900
7 Dây CXV/FR 3×35+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 330.100
8 Dây CXV/FR 3×50+1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 426.900
9 Dây CXV/FR 3×50+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 448.300
10 Dây CXV/FR 3×70+1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 585.800
11 Dây CXV/FR 3×70+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 614.400
12 Dây CXV/FR 3×95+1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 793.900
13 Dây CXV/FR 3×95+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 839.400
14 Dây CXV/FR 3×120+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 992.600
15 Dây CXV/FR 3×120+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.057.100
16 Dây CXV/FR 3×150+1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.179.900
17 Dây CXV/FR 3×150+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.238.400
18 Dây CXV/FR 3×185+1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.489.100
19 Dây CXV/FR 3×240+1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.919.300
20 Dây CXV/FR 3×240+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.980.200
21 Dây CXV/FR 3×240+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.067.200
22 Dây CXV/FR 3×300+1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.387.100
23 Dây CXV/FR 3×300+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 2.467.400
24 Dây CXV/FR 3×400+1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.044.200
25 Dây CXV/FR 3×400+1x240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 3.169.700

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng Giá Cáp Chậm Cháy LS VINA 2022

Báo giá 2022: Cáp chậm cháy CV/FRT LS VINA 2022

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá chưa VAT 
1 Dây CV/FRT 1x1mm2 (0.6/1kV) LS VINA
2 Dây CV/FRT 1×1.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 4.760
3 Dây CV/FRT 1×2.5mm2 (0.6/1kV) LS VINA 6.830
4 Dây CV/FRT 1x4mm2 (0.6/1kV) LS VINA 10.220
5 Dây CV/FRT 1x6mm2 (0.6/1kV) LS VINA 14.650
6 Dây CV/FRT 1x10mm2 (0.6/1kV) LS VINA 23.500
7 Dây CV/FRT 1x16mm2 (0.6/1kV) LS VINA 35.100
8 Dây CV/FRT 1x25mm2 (0.6/1kV) LS VINA 55.300
9 Dây CV/FRT 1x35mm2 (0.6/1kV) LS VINA 75.800
10 Dây CV/FRT 1x50mm2 (0.6/1kV) LS VINA 105.500
11 Dây CV/FRT 1x70mm2 (0.6/1kV) LS VINA 148.600
12 Dây CV/FRT 1x95mm2 (0.6/1kV) LS VINA 204.900
13 Dây CV/FRT 1x120mm2 (0.6/1kV) LS VINA 264.400
14 Dây CV/FRT 1x150mm2 (0.6/1kV) LS VINA 314.200
15 Dây CV/FRT 1x185mm2 (0.6/1kV) LS VINA 391.200
16 Dây CV/FRT 1x240mm2 (0.6/1kV) LS VINA 512.200
17 Dây CV/FRT 1x300mm2 (0.6/1kV) LS VINA 641.200
18 Dây CV/FRT 1x400mm2 (0.6/1kV) LS VINA 816.400
19 Dây CV/FRT 1x500mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.043.400
20 Dây CV/FRT 1x630mm2 (0.6/1kV) LS VINA 1.341.600

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Cáp Điều Khiển Tín Hiệu LS VINA 2022

Bảng Giá Cáp Điều Khiển Chống Nhiễu LS VINA 2022

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 CVV-S 30×0.5 LS VINA 96.926
2 CVV-S 2×0.75 LS VINA 19.905
3 CVV-S 3×0.75 LS VINA 23.798
4 CVV-S 4×0.75 LS VINA 28.026
5 CVV-S 5×0.75 LS VINA 31.239
6 CVV-S 6×0.75 LS VINA 36.246
7 CVV-S 7×0.75 LS VINA 40.459
8 CVV-S 8×0.75 LS VINA 44.663
9 CVV-S 9×0.75 LS VINA 48.794
10 CVV-S 10×0.75 LS VINA 52.586
11 CVV-S 11×0.75 LS VINA 54.814
12 CVV-S 12×0.75 LS VINA 58.791
13 CVV-S 13×0.75 LS VINA 62.435
14 CVV-S 14×0.75 LS VINA 64.988
15 CVV-S 15×0.75 LS VINA 69.215
16 CVV-S 16×0.75 LS VINA 72.524
17 CVV-S 17×0.75 LS VINA 76.660
18 CVV-S 18×0.75 LS VINA 79.213
19 CVV-S 19×0.75 LS VINA 81.767
20 CVV-S 20×0.75 LS VINA 87.657
21 CVV-S 30×0.75 LS VINA 120.384
22 CVV-S 2×1.0 LS VINA 22.529
23 CVV-S 3×1.0 LS VINA 27.611
24 CVV-S 4×1.0 LS VINA 31.713
25 CVV-S 5×1.0 LS VINA 36.922
26 CVV-S 6×1.0 LS VINA 43.031
27 CVV-S 7×1.0 LS VINA 47.825
28 CVV-S 8×1.0 LS VINA 52.990
29 CVV-S 9×1.0 LS VINA 58.352
30 CVV-S 10×1.0 LS VINA 63.939
31 CVV-S 11×1.0 LS VINA 67.117
32 CVV-S 12×1.0 LS VINA 71.767
33 CVV-S 13×1.0 LS VINA 76.620
34 CVV-S 14×1.0 LS VINA 80.124
35 CVV-S 15×1.0 LS VINA 85.333
36 CVV-S 16×1.0 LS VINA 89.807
37 CVV-S 17×1.0 LS VINA 95.145
38 CVV-S 18×1.0 LS VINA 98.651
39 CVV-S 19×1.0 LS VINA 102.157
40 CVV-S 20×1.0 LS VINA 108.846
41 CVV-S 30×1.0 LS VINA 152.819
42 CVV-S 2×1.5 LS VINA 26.034
43 CVV-S 3×1.5 LS VINA 32.498
44 CVV-S 4×1.5 LS VINA 38.282
45 CVV-S 5×1.5 LS VINA 45.228
46 CVV-S 6×1.5 LS VINA 51.957
47 CVV-S 7×1.5 LS VINA 58.574
48 CVV-S 8×1.5 LS VINA 65.426
49 CVV-S 9×1.5 LS VINA 72.419
50 CVV-S 10×1.5 LS VINA 79.004
51 CVV-S 11×1.5 LS VINA 83.613
52 CVV-S 12×1.5 LS VINA 89.952
53 CVV-S 13×1.5 LS VINA 96.233
54 CVV-S 14×1.5 LS VINA 101.140
55 CVV-S 15×1.5 LS VINA 108.214
56 CVV-S 16×1.5 LS VINA 114.590
57 CVV-S 17×1.5 LS VINA 121.388
58 CVV-S 18×1.5 LS VINA 126.297
59 CVV-S 19×1.5 LS VINA 131.206
60 CVV-S 20×1.5 LS VINA 138.476
61 CVV-S 30×1.5 LS VINA 197.458
62 CVV-S 2×2.5 LS VINA 32.826
63 CVV-S 3×2.5 LS VINA 42.099
64 CVV-S 4×2.5 LS VINA 52.021
65 CVV-S 5×2.5 LS VINA 61.192
66 CVV-S 6×2.5 LS VINA 71.608
67 CVV-S 7×2.5 LS VINA 81.681
68 CVV-S 8×2.5 LS VINA 91.054
69 CVV-S 9×2.5 LS VINA 101.410
70 CVV-S 10×2.5 LS VINA 111.357
71 CVV-S 11×2.5 LS VINA 118.766
72 CVV-S 12×2.5 LS VINA 128.170
73 CVV-S 13×2.5 LS VINA 137.582
74 CVV-S 14×2.5 LS VINA 145.276
75 CVV-S 15×2.5 LS VINA 155.506
76 CVV-S 16×2.5 LS VINA 164.162
77 CVV-S 17×2.5 LS VINA 174.386
78 CVV-S 18×2.5 LS VINA 182.083
79 CVV-S 19×2.5 LS VINA 189.780
80 CVV-S 20×2.5 LS VINA 201.823
81 CVV-S 30×2.5 LS VINA 289.475

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng Giá Cáp Điều Khiển Không Chống Nhiễu LS VINA 2022

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 CVV 2x 0.75 LS VINA 8.268
2 CVV 3×0.75 LS VINA 11.203
3 CVV 4x 0.75 LS VINA 14.258
4 CVV 5x 0.75 LS VINA 17.566
5 CVV 6x 0.75 LS VINA 20.861
6 CVV 7x 0.75 LS VINA 24.259
7 CVV 12x 075 LS VINA 40.844
8 CVV 18x 0.75 LS VINA 59.053
9 CVV 27x 0.75 LS VINA 86.293
10 CVV 36x 0.75 LS VINA 113.065
11 CVV 48x 0.75 LS VINA 148.983
12 CVV 60x 0.75 LS VINA 185.823
13 CVV 2×1.0 LS VINA 10.185
14 CVV 3x 1.0 LS VINA 13.878
15 CVV 4x 1.0 LS VINA 17.762
16 CVV 5x 1.0 LS VINA 21.931
17 CVV 6x 1.0 LS VINA 26.315
18 CVV 7x 1.0 LS VINA 30.253
19 CVV 12x 1.0 LS VINA 51.124
20 CVV 18x 1.0 LS VINA 73.784
21 CVV 27x 1.0 LS VINA 109.128
22 CVV 36x 1.0 LS VINA 143.693
23 CVV 48x 1.0 LS VINA 189.862
24 CVV 60x 1.0 LS VINA 237.000
25 CVV 2x 1.5 LS VINA 13.621
26 CVV 3x 1.5 LS VINA 18.977
27 CVV 4x 1.5 LS VINA 24.286
28 CVV 5x 1.5 LS VINA 29.897
29 CVV 6x 1.5 LS VINA 35.847
30 CVV 7x 1.5 LS VINA 41.111
31 CVV 12x 1.5 LS VINA 68.889
32 CVV 18x 1.5 LS VINA 101.128
33 CVV 27x 1.5 LS VINA 150.751
34 CVV 36x 1.5 LS VINA 199.970
35 CVV 48x 1.5 LS VINA 263.505
36 CVV 60x 1.5 LS VINA 330.781
37 CVV 2x 2.5 LS VINA 20.917
38 CVV 3x 2.5 LS VINA 29.414
39 CVV 4x 2.5 LS VINA 38.164
40 CVV 5x 2.5 LS VINA 46.344
41 CVV 6x 2.5 LS VINA 55.899
42 CVV 7x 2.5 LS VINA 64.967
43 CVV 12x 2.5 LS VINA 109.351
44 CVV 18x 2.5 LS VINA 162.415
45 CVV 27x 2.5 LS VINA 242.043
46 CVV 36x 2.5 LS VINA 320.719
47 CVV 48x 2.5 LS VINA 423.268
48 CVV 60x 2.5 LS VINA 526.965

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Dây Trần LS VINA 2022

Bảng Giá Dây ACSR LS VINA 2022

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Dây ACSR 50/8 LS VINA 13.270
2 Dây ACSR 70/11 LS VINA 18.570
3 Dây ACSR 95/16 LS VINA 25.740
4 Dây ACSR 120/19 LS VINA 33.930
5 Dây ACSR 150/19 LS VINA 39.890
6 Dây ACSR 150/24 LS VINA 40.630
7 Dây ACSR 185/24 LS VINA 49.000
8 Dây ACSR 240/32 LS VINA 64.020
9 Dây ACSR 300/39 LS VINA 80.740
10 Dây ACSR 400/51 LS VINA 106.200

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng Giá Dây Đồng Trần LS VINA 2022

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp đồng trần C10 LS VINA 20.660
2 Cáp đồng trần C16 LS VINA 32.540
3 Cáp đồng trần C25 LS VINA 50.830
4 Cáp đồng trần C35 LS VINA 71.340
5 Cáp đồng trần C50 LS VINA 103.010
6 Cáp đồng trần C70 LS VINA 142.510
7 Cáp đồng trần C95 LS VINA 193.770
8 Cáp đồng trần C120 LS VINA 248.840
9 Cáp đồng trần C150 LS VINA 305.980
10 Cáp đồng trần C185 LS VINA 379.440
11 Cáp đồng trần C240 LS VINA 492.530
12 Cáp đồng trần C300 LS VINA 596.040
13 Cáp đồng trần C400 LS VINA 805.020

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng Giá Cáp Nhôm Trần LS VINA 2022

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá
1 Cáp nhôm trần A50 LS VINA 103.010
2 Cáp nhôm trần A70 LS VINA 142.510
3 Cáp nhôm trần A95 LS VINA 193.770
4 Cáp nhôm trần A120 LS VINA 248.840
5 Cáp nhôm trần A150 LS VINA 305.980
6 Cáp nhôm trần A185 LS VINA 379.440
7 Cáp nhôm trần A240 LS VINA 492.530
8 Cáp nhôm trần A300 LS VINA 596.040
9 Cáp nhôm trần A400 LS VINA 805.020

*Mức chiết khấu thay đổi theo thời điểm và giá trị đơn hàng.
*Các mã không có trong bảng giá đề nghị liên hệ đại lý cáp LS VINA để có giá chính xác.

Bảng Giá Dây Điện Dân Dụng LS VINA 2022

Báo giá 2022: Dây điện LS VINA Cu/PVC 450/750V

Dây cáp điện hạ thế ruột đồng class 2, cách điện PVC – tiêu chuẩn IEC 60227-3; IEC 60228.

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá chưa VAT 
450/750V
1 Cu/PVC 1×1.5mm2 (7/0.52) LS VINA 3,700
2 Cu/PVC 1×2.5mm2 (7/0.67) LS VINA 5,910
3 Cu/PVC 1x4mm2 (7/0.85) LS VINA 9,240
4 Cu/PVC 1x6mm2 (7/1.04) LS VINA 13,510
5 Cu/PVC 1x10mm2 (7/1.35) LS VINA 21,940

Cập nhật giá 2022: Dây điện LS VINA Cu/PVC 0,6/1kV

Dây cáp điện hạ thế 2 lõi ruột đồng class 2, cách điện PVC – tiêu chuẩn IEC AS/NZS 5000.1:2005

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá chưa VAT 
0,6/1kV
1 Cu/PVC 2×1.5mm2 (7/0.52) LS VINA 3,700
2 Cu/PVC 2×2.5mm2 (7/0.67) LS VINA 5,910
3 Cu/PVC 2x4mm2 (7/0.85) LS VINA 9,240
4 Cu/PVC 2x6mm2 (7/1.04) LS VINA 13,510
5 Cu/PVC 2x10mm2 (7/1.35) LS VINA 21,940

Bảng giá 2022: Dây điện LS VINA Cu/PVC/PVC 0,6/1kV

Dây cáp điện hạ thế ruột đồng class 2, cách điện PVC, vỏ bọc PVC – tiêu chuẩn IEC 60502-1; IEC 60228.

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá chưa VAT 
2x 3x
1 Cu/PVC/PVC 1.5mm2 (7/0.52) LS VINA 11,300 15,330
2 Cu/PVC/PVC 2.5mm2 (7/0.67) LS VINA 16,160 22,430
3 Cu/PVC/PVC 4mm2 (7/0.85) LS VINA 24,190 34,340
4 Cu/PVC/PVC 6mm2 (7/1.04) LS VINA 33,600 47,870

Báo giá 2022: Dây cáp điện hạ thế LS VINA Cu/PVC 450/750V

Dây cáp điện hạ thế ruột đồng mềm class 5, cách điện PVC – tiêu chuẩn IEC 60502-1; IEC 60228.

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá chưa VAT 
450/750V
1 Cu/PVC 1×0.75mm2 (VCm)* LS VINA 1,970
2 Cu/PVC 1×1.0mm2 LS VINA 2,480
3 Cu/PVC 1×1.5mm2 LS VINA 3,520
4 Cu/PVC 1×2.5mm2 LS VINA 5,580
5 Cu/PVC 1x4mm2 LS VINA 8,620
6 Cu/PVC 1x6mm2 LS VINA 12,640

Cập nhật giá 2022: Dây điện oval LS VINA Cu/PVC 350/500V

Dây cáp điện hạ thế ruột đồng mềm class 5, cách điện PVC – tiêu chuẩn IEC 60502-1; IEC 60228.

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá chưa VAT 
450/750V
1 Cu/PVC/PVC 2×0.75mm2 (VCmo)* LS VINA 5,280
2 Cu/PVC/PVC 2×1.0mm2 LS VINA 6,420
3 Cu/PVC/PVC 2×1.5mm2 LS VINA 8,410
4 Cu/PVC/PVC 2×2.5mm2 LS VINA 12,720
5 Cu/PVC/PVC 2x4mm2 LS VINA 19,620
6 Cu/PVC/PVC 2x6mm2 LS VINA 27,610

Bảng giá 2022: Dây điện tròn LS VINA Cu/PVC 350/500V

Dây cáp điện hạ thế ruột đồng mềm class 5, cách điện PVC, vỏ bọc PVC – tiêu chuẩn IEC 60227-5; IEC 60228.

Đơn vị tính: đồng/mét

STT Loại cáp Thương hiệu Đơn giá chưa VAT 
2x 3x
1 Cu/PVC/PVC 2×0.75mm2 (VCmt)* LS VINA 5,490 7,570
2 Cu/PVC/PVC 2×1.0mm2 LS VINA 6,450 9,050
3 Cu/PVC/PVC 2×1.5mm2 LS VINA 9,200 12,560
4 Cu/PVC/PVC 2×2.5mm2 LS VINA 15,130 20,080
5 Cu/PVC/PVC 2x4mm2 LS VINA 22,620 31,340
6 Cu/PVC/PVC 2x6mm2 LS VINA 32,140 44,920

*VCm: Dây điện mềm bọc nhựa PVC.
*VCmo: Dây điện mềm ovan bọc nhựa PVC.
*VCmt: Dây điện tròn mềm bọc nhựa PVC.

MAYAN – Đại Lý Cáp LS VINA 

Chúng tôi là đại lý cáp điện LS-VINA. Chuyên cung cấp tất cả cáp điện LS-VINA, thiết bị điện LS-VINA và nhiều nhãn hàng uy tín khác. Cam kết đầy đủ COCQ, Biên bản thí nghiệm nhà máy, hoá đơn, bảo hành đầy đủ.

Hotline liên hệ: 033 929 9777 – 0934 40 80 90

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *